提攜子侄

đề huề tử chất

Hán Việt: đề huề tử chất

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (huề) + (tử) + (chất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 提攜子侄 íxié zǐzhí v.o. guide/lead sons and nephews