提摩太書 timotaishu · đề ma thái thư Hán Việt: đề ma thái thư · Pinyin: timotaishu Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 摩 (ma) + 太 (thái) + 書 (thư)PinyintimotaishuHán Việtđề ma thái thưCấu tạo提 + 摩 + 太 + 書 · đề + ma + thái + thư nghĩa thành phần: đề + ma + thái + thư Nghĩa EngCihui Timothy