提昇能力 tí shēng néng lì · đề thăng năng lực Hán Việt: đề thăng năng lực · Pinyin: tí shēng néng lì Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 昇 (thăng) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyintí shēng néng lìHán Việtđề thăng năng lựcCấu tạo提 + 昇 + 能 + 力 · đề + thăng + năng + lực nghĩa thành phần: đề + thăng + năng + lực