提昇鉸鏈 tí shēng jiǎo liàn · đề thăng giảo liên Hán Việt: đề thăng giảo liên · Pinyin: tí shēng jiǎo liàn Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 昇 (thăng) + 鉸 (giảo) + 鏈 (liên)Pinyintí shēng jiǎo liànHán Việtđề thăng giảo liênCấu tạo提 + 昇 + 鉸 + 鏈 · đề + thăng + giảo + liên nghĩa thành phần: đề + thăng + giảo + liên