提格雷州 tí gé léi zhōu · đề cách lôi châu Hán Việt: đề cách lôi châu · Pinyin: tí gé léi zhōu Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 格 (cách) + 雷 (lôi) + 州 (châu)Pinyintí gé léi zhōuHán Việtđề cách lôi châuCấu tạo提 + 格 + 雷 + 州 · đề + cách + lôi + châu nghĩa thành phần: đề + cách + lôi + châu