提款

tí kuǎn đề khoản

Hán Việt: đề khoản · Pinyin: tí kuǎn

Tổng quan

rút tiền | lấy tiền từ ngân hàng

Cấu tạo: (đề) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút tiền | lấy tiền từ ngân hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種將儲存於金融機構的款項,領回取用的程序。如:「又沒錢用了,還不趕快到銀行提款!」

Eng

  • CC-CEDICT to withdraw money; to take money out of the bank
  • Cihui to withdraw money; to take money out of the bank

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

入款 · 存款