提洛邦哈爾 tí luò bāng hā ěr · đề lạc bang cáp nhĩ Hán Việt: đề lạc bang cáp nhĩ · Pinyin: tí luò bāng hā ěr Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 洛 (lạc) + 邦 (bang) + 哈 (cáp) + 爾 (nhĩ)Pinyintí luò bāng hā ěrHán Việtđề lạc bang cáp nhĩCấu tạo提 + 洛 + 邦 + 哈 + 爾 · đề + lạc + bang + cáp + nhĩ nghĩa thành phần: đề + lạc + bang + cáp + nhĩ