提溜着心 Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 溜 + 着 (trứ) + 心 (tâm)Cấu tạo提 + 溜 + 着 + 心 Nghĩa EngCihui 提溜著心 īliuzhe xīn v.p. have one's heart in one's mouth