提獎後輩 tí jiǎng hòu bèi · đề tưởng hậu bối Hán Việt: đề tưởng hậu bối · Pinyin: tí jiǎng hòu bèi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 獎 (tưởng) + 後 (hậu) + 輩 (bối)Pinyintí jiǎng hòu bèiHán Việtđề tưởng hậu bốiCấu tạo提 + 獎 + 後 + 輩 · đề + tưởng + hậu + bối nghĩa thành phần: đề + tưởng + hậu + bối