提現挪用 đề hiện na dụng Hán Việt: đề hiện na dụng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 現 (hiện) + 挪 (na) + 用 (dụng)Hán Việtđề hiện na dụngCấu tạo提 + 現 + 挪 + 用 · đề + hiện + na + dụng nghĩa thành phần: đề + hiện + na + dụng Nghĩa EngCihui kiting