提示信号 đề kì tín hào Hán Việt: đề kì tín hào Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtđề kì tín hàoTừ loạidanhCấu tạo提 + 示 + 信 + 號 · đề + kì + tín + hào nghĩa thành phần: đề + kì + tín + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tín hiệu gợi ýBiên soạn cue; standby signalEngCihui 提示信號 íshì xìnhào n. cue; standby signal Từ liên quan Gần nghĩa信号分离 · 信号处理 · 信号旗手 · 信号篝火 · 提示付款 · 提示性的 · 提示承兑 · 信号书