提示信號

đề kì tín hào

Hán Việt: đề kì tín hào

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (kì) + (tín) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 提示信號 íshì xìnhào n. cue; standby signal