提示承兑
đề kì thừa đoái
Hán Việt: đề kì thừa đoái · Pinyin: tí shì chéng duì
Tổng quan
xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận (thương mại)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xuất trình chấp nhận
Eng
- Cihui to present (a draft) for acceptance (commerce)
Hán Việt: đề kì thừa đoái · Pinyin: tí shì chéng duì
xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận (thương mại)