提示承兌

tí shì chéng duì đề kì thừa đoái

Hán Việt: đề kì thừa đoái · Pinyin: tí shì chéng duì

Tổng quan

xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận (thương mại)

Cấu tạo: (đề) + (kì) + (thừa) + (đoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận (thương mại)

Eng

  • CC-CEDICT to present (a draft) for acceptance (commerce)
  • Cihui to present (a draft) for acceptance (commerce)