提示機宜 đề kì ki nghi Hán Việt: đề kì ki nghi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 機 (ki) + 宜 (nghi)Hán Việtđề kì ki nghiCấu tạo提 + 示 + 機 + 宜 · đề + kì + ki + nghi nghĩa thành phần: đề + kì + ki + nghi Nghĩa EngCihui 提示機宜 íshì jīyí v.o. indicate a policy