提示机宜 đề kì ki nghi Hán Việt: đề kì ki nghi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 機 (ki) + 宜 (nghi)Hán Việtđề kì ki nghiTừ loạiđộngCấu tạo提 + 示 + 機 + 宜 · đề + kì + ki + nghi nghĩa thành phần: đề + kì + ki + nghi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gợi ý chính sáchBiên soạn indicate a policyEngCihui 提示機宜 íshì jīyí v.o. indicate a policy Từ liên quan Gần nghĩa提示付款 · 提示性的 · 提示承兑 · 提示台词者 · 提示音 · 提示信号 · 提示某人 · 提示卡