提示某人 đề kì mỗ nhân Hán Việt: đề kì mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđề kì mỗ nhânCấu tạo提 + 示 + 某 + 人 · đề + kì + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đề + kì + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb lead