提示某人

đề kì mỗ nhân

Hán Việt: đề kì mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gợi ý ai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi give sb lead

Eng

  • Cihui give sb lead

Từ liên quan

Gần nghĩa

提示付款 · 提示性的 · 提示承兑 · 某人自己 · 提示台词者 · 提示音 · 提示信号 · 提示机宜