提神用品 tí shén yòng pǐn · đề thần dụng phẩm Hán Việt: đề thần dụng phẩm · Pinyin: tí shén yòng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 神 (thần) + 用 (dụng) + 品 (phẩm)Pinyintí shén yòng pǐnHán Việtđề thần dụng phẩmCấu tạo提 + 神 + 用 + 品 · đề + thần + dụng + phẩm nghĩa thành phần: đề + thần + dụng + phẩm