提神醒腦

tí shén xǐng nǎo đề thần tỉnh não

Hán Việt: đề thần tỉnh não · Pinyin: tí shén xǐng nǎo

Tổng quan

làm tỉnh táo và sảng khoái tinh thần (thành ngữ) | tỉnh táo | sảng khoái

Cấu tạo: (đề) + (thần) + (tỉnh) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tỉnh táo và sảng khoái tinh thần (thành ngữ) | tỉnh táo | sảng khoái

Eng

  • CC-CEDICT to refresh and clear the mind (idiom)|invigorating|bracing
  • Cihui to refresh and clear the mind (idiom); invigorating; bracing