提純復壯

đề thuần phục tráng

Hán Việt: đề thuần phục tráng

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (thuần) + (phục) + (tráng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 提純復壯 íchún fùzhuàng n. <agr.> purification and rejuvenation