提綱舉領 tí gāng jǔ lǐng · đề cương cử lĩnh Hán Việt: đề cương cử lĩnh · Pinyin: tí gāng jǔ lǐng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 綱 (cương) + 舉 (cử) + 領 (lĩnh)Pinyintí gāng jǔ lǐngHán Việtđề cương cử lĩnhCấu tạo提 + 綱 + 舉 + 領 · đề + cương + cử + lĩnh nghĩa thành phần: đề + cương + cử + lĩnh