提綱振領
đề cương chấn lĩnh
Hán Việt: đề cương chấn lĩnh · Pinyin: tí gāng zhèn lǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻抓住要领,简明扼要。同“提纲挈领”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"提纲挈领"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻抓住要领,简明扼要。同提纲挈领”。
Eng
- Cihui 提綱振領 ígāngzhènlǐng f.e. concentrate on the main points