提耳訓告 tí ěr xùn gào · đề nhĩ huấn cáo Hán Việt: đề nhĩ huấn cáo · Pinyin: tí ěr xùn gào Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 耳 (nhĩ) + 訓 (huấn) + 告 (cáo)Pinyintí ěr xùn gàoHán Việtđề nhĩ huấn cáoCấu tạo提 + 耳 + 訓 + 告 · đề + nhĩ + huấn + cáo nghĩa thành phần: đề + nhĩ + huấn + cáo