提請仲裁

đề thỉnh trọng tài

Hán Việt: đề thỉnh trọng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (thỉnh) + (trọng) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 提請仲裁 íqǐng zhòngcái v.o. institute arbitration proceedings; submit to arbitration