提請辯論 đề thỉnh biện luận Hán Việt: đề thỉnh biện luận Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 請 (thỉnh) + 辯 (biện) + 論 (luận)Hán Việtđề thỉnh biện luậnCấu tạo提 + 請 + 辯 + 論 · đề + thỉnh + biện + luận nghĩa thành phần: đề + thỉnh + biện + luận Nghĩa EngCihui 提請辯論 íqǐng biànlùn v.o. motion for debate