提鈴喝號 tí líng hē hào · đề linh hát hào Hán Việt: đề linh hát hào · Pinyin: tí líng hē hào Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 鈴 (linh) + 喝 (hát) + 號 (hào)Pinyintí líng hē hàoHán Việtđề linh hát hàoCấu tạo提 + 鈴 + 喝 + 號 · đề + linh + hát + hào nghĩa thành phần: đề + linh + hát + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夜间警戒之事。Tân Hoa Tự Điển 1.指夜间警戒之事。