提防危險 đề phòng nguy hiểm Hán Việt: đề phòng nguy hiểm Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 防 (phòng) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)Hán Việtđề phòng nguy hiểmCấu tạo提 + 防 + 危 + 險 · đề + phòng + nguy + hiểm nghĩa thành phần: đề + phòng + nguy + hiểm Nghĩa EngCihui look out for squalls