提防墮石 tí fáng duò shí · đề phòng đọa thạch Hán Việt: đề phòng đọa thạch · Pinyin: tí fáng duò shí Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 防 (phòng) + 墮 (đọa) + 石 (thạch)Pinyintí fáng duò shíHán Việtđề phòng đọa thạchCấu tạo提 + 防 + 墮 + 石 · đề + phòng + đọa + thạch nghĩa thành phần: đề + phòng + đọa + thạch