提高利率 tí gāo lì lǜ · đề cao lợi suất Hán Việt: đề cao lợi suất · Pinyin: tí gāo lì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 高 (cao) + 利 (lợi) + 率 (suất)Pinyintí gāo lì lǜHán Việtđề cao lợi suấtCấu tạo提 + 高 + 利 + 率 · đề + cao + lợi + suất nghĩa thành phần: đề + cao + lợi + suất