提高勇氣 đề cao dũng khí Hán Việt: đề cao dũng khí Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 高 (cao) + 勇 (dũng) + 氣 (khí)Hán Việtđề cao dũng khíCấu tạo提 + 高 + 勇 + 氣 · đề + cao + dũng + khí nghĩa thành phần: đề + cao + dũng + khí Nghĩa EngCihui 提高勇氣 ígāo yǒngqì v.o. pluck up one's courage