提高反差 tí gāo fǎn chā · đề cao phản soa Hán Việt: đề cao phản soa · Pinyin: tí gāo fǎn chā Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 高 (cao) + 反 (phản) + 差 (soa)Pinyintí gāo fǎn chāHán Việtđề cao phản soaCấu tạo提 + 高 + 反 + 差 · đề + cao + phản + soa nghĩa thành phần: đề + cao + phản + soa