提高自己 đề cao tự kỉ Hán Việt: đề cao tự kỉ Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 高 (cao) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Hán Việtđề cao tự kỉCấu tạo提 + 高 + 自 + 己 · đề + cao + tự + kỉ nghĩa thành phần: đề + cao + tự + kỉ Nghĩa EngCihui better oneself