提高覺悟 đề cao giác ngộ Hán Việt: đề cao giác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 高 (cao) + 覺 (giác) + 悟 (ngộ)Hán Việtđề cao giác ngộCấu tạo提 + 高 + 覺 + 悟 · đề + cao + giác + ngộ nghĩa thành phần: đề + cao + giác + ngộ Nghĩa EngCihui arouse awareness