提高警覺

đề cao cảnh giác

Hán Việt: đề cao cảnh giác

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (cao) + (cảnh) + (giác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 提高警覺 ígāo jǐngjué v.o. heighten one's vigilance