提高調子 đề cao điều tử Hán Việt: đề cao điều tử Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 高 (cao) + 調 (điều) + 子 (tử)Hán Việtđề cao điều tửCấu tạo提 + 高 + 調 + 子 · đề + cao + điều + tử nghĩa thành phần: đề + cao + điều + tử Nghĩa EngCihui tone up