提高質量 tí gāo zhì liàng · đề cao chất lượng Hán Việt: đề cao chất lượng · Pinyin: tí gāo zhì liàng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 高 (cao) + 質 (chất) + 量 (lượng)Pinyintí gāo zhì liàngHán Việtđề cao chất lượngCấu tạo提 + 高 + 質 + 量 · đề + cao + chất + lượng nghĩa thành phần: đề + cao + chất + lượng