插一槓子

sáp nhất cống tử

Hán Việt: sáp nhất cống tử

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (nhất) + (cống) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 插一杠子 hā yī gàngzi v.o. butt in