插不上嘴 sáp bất thượng chủy Hán Việt: sáp bất thượng chủy Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 不 (bất) + 上 (thượng) + 嘴 (chủy)Hán Việtsáp bất thượng chủyCấu tạo插 + 不 + 上 + 嘴 · sáp + bất + thượng + chủy nghĩa thành phần: sáp + bất + thượng + chủy Nghĩa EngCihui 插不上嘴 hābushàng zuǐ v.p. cannot get a word in edgeways