插件導軌 sáp kiện đạo quỹ Hán Việt: sáp kiện đạo quỹ Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 件 (kiện) + 導 (đạo) + 軌 (quỹ)Hán Việtsáp kiện đạo quỹCấu tạo插 + 件 + 導 + 軌 · sáp + kiện + đạo + quỹ nghĩa thành phần: sáp + kiện + đạo + quỹ Nghĩa EngCihui cardguide