插入中間 chā rù zhōng jiàn · sáp nhập trung gian Hán Việt: sáp nhập trung gian · Pinyin: chā rù zhōng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 中 (trung) + 間 (gian)Pinyinchā rù zhōng jiànHán Việtsáp nhập trung gianCấu tạo插 + 入 + 中 + 間 · sáp + nhập + trung + gian nghĩa thành phần: sáp + nhập + trung + gian Nghĩa EngCihui interlay