插入像標 sáp nhập tượng tiêu Hán Việt: sáp nhập tượng tiêu Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 像 (tượng) + 標 (tiêu)Hán Việtsáp nhập tượng tiêuCấu tạo插 + 入 + 像 + 標 · sáp + nhập + tượng + tiêu nghĩa thành phần: sáp + nhập + tượng + tiêu Nghĩa EngCihui insert icon