插入圖表 sáp nhập đồ biểu Hán Việt: sáp nhập đồ biểu Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 圖 (đồ) + 表 (biểu)Hán Việtsáp nhập đồ biểuCấu tạo插 + 入 + 圖 + 表 · sáp + nhập + đồ + biểu nghĩa thành phần: sáp + nhập + đồ + biểu Nghĩa EngCihui Insert Chart