插入廣告 chā rù guǎng gào · sáp nhập quảng cáo Hán Việt: sáp nhập quảng cáo · Pinyin: chā rù guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinchā rù guǎng gàoHán Việtsáp nhập quảng cáoCấu tạo插 + 入 + 廣 + 告 · sáp + nhập + quảng + cáo nghĩa thành phần: sáp + nhập + quảng + cáo