插入排序 chā rù pái xù · sáp nhập bài tự Hán Việt: sáp nhập bài tự · Pinyin: chā rù pái xù Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 排 (bài) + 序 (tự)Pinyinchā rù pái xùHán Việtsáp nhập bài tựCấu tạo插 + 入 + 排 + 序 · sáp + nhập + bài + tự nghĩa thành phần: sáp + nhập + bài + tự