插入文件 sáp nhập văn kiện Hán Việt: sáp nhập văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtsáp nhập văn kiệnCấu tạo插 + 入 + 文 + 件 · sáp + nhập + văn + kiện nghĩa thành phần: sáp + nhập + văn + kiện Nghĩa EngCihui insert file