插入模式 sáp nhập mô thức Hán Việt: sáp nhập mô thức Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 模 (mô) + 式 (thức)Hán Việtsáp nhập mô thứcCấu tạo插 + 入 + 模 + 式 · sáp + nhập + mô + thức nghĩa thành phần: sáp + nhập + mô + thức Nghĩa EngCihui insert mode