插入缺口 sáp nhập khuyết khẩu Hán Việt: sáp nhập khuyết khẩu Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 缺 (khuyết) + 口 (khẩu)Hán Việtsáp nhập khuyết khẩuCấu tạo插 + 入 + 缺 + 口 · sáp + nhập + khuyết + khẩu nghĩa thành phần: sáp + nhập + khuyết + khẩu Nghĩa EngCihui 插入缺口 hārù quēkǒu n. <lg.> parasitic gap