插入部分 sáp nhập bộ phân Hán Việt: sáp nhập bộ phân Tổng quan cuộc cãi lộn, cuộc cãi nhau Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việtsáp nhập bộ phânCấu tạo插 + 入 + 部 + 分 · sáp + nhập + bộ + phân nghĩa thành phần: sáp + nhập + bộ + phân Nghĩa ViệtCihui cuộc cãi lộn, cuộc cãi nhau