插口螺旋 sáp khẩu loa toàn Hán Việt: sáp khẩu loa toàn Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 口 (khẩu) + 螺 (loa) + 旋 (toàn)Hán Việtsáp khẩu loa toànCấu tạo插 + 口 + 螺 + 旋 · sáp + khẩu + loa + toàn nghĩa thành phần: sáp + khẩu + loa + toàn Nghĩa EngCihui jacksrew