插圖出血 chā tú chū xiě · sáp đồ xuất huyết Hán Việt: sáp đồ xuất huyết · Pinyin: chā tú chū xiě Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 圖 (đồ) + 出 (xuất) + 血 (huyết)Pinyinchā tú chū xiěHán Việtsáp đồ xuất huyếtCấu tạo插 + 圖 + 出 + 血 · sáp + đồ + xuất + huyết nghĩa thành phần: sáp + đồ + xuất + huyết