插图出血

chā tú chū xiěsáp đồ xuất huyết

Hán Việt: sáp đồ xuất huyết · Pinyin: chā tú chū xiě

Tổng quan

Cấu tạo: 插 (sáp) + 圖 (đồ) + 出 (xuất) + 血 (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tràn lề

Đức

  • Handedict Anschnitt, mit Anschnitt (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

插图报纸 · 插图插入 · 插图杂志 · 出血性 · 出血热 · 插图的 · 出血性登革热 · 出血印刷