插图弄计

sáp đồ lộng kế

Hán Việt: sáp đồ lộng kế

Tổng quan

Cấu tạo: 插 (sáp) + 圖 (đồ) + 弄 (lộng) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gài bẫy
  • Biên soạn 插圖弄計 hātúnòngjì f.e. trap or snare others with tricks

Eng

  • Cihui 插圖弄計 hātúnòngjì f.e. trap or snare others with tricks

Từ liên quan

Gần nghĩa

插图报纸 · 插图插入 · 插图杂志 · 插图的 · 插图出血 · 插图画家 · 插图表示 · 插图说明