插圖弄計 sáp đồ lộng kế Hán Việt: sáp đồ lộng kế Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 圖 (đồ) + 弄 (lộng) + 計 (kế)Hán Việtsáp đồ lộng kếCấu tạo插 + 圖 + 弄 + 計 · sáp + đồ + lộng + kế nghĩa thành phần: sáp + đồ + lộng + kế Nghĩa EngCihui 插圖弄計 hātúnòngjì f.e. trap or snare others with tricks