插圖說明 chā tú shuō míng · sáp đồ thuyết minh Hán Việt: sáp đồ thuyết minh · Pinyin: chā tú shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 圖 (đồ) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyinchā tú shuō míngHán Việtsáp đồ thuyết minhCấu tạo插 + 圖 + 說 + 明 · sáp + đồ + thuyết + minh nghĩa thành phần: sáp + đồ + thuyết + minh