插圈弄套

chā quān nòng tào sáp quyển lộng sáo

Hán Việt: sáp quyển lộng sáo · Pinyin: chā quān nòng tào

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (quyển) + (lộng) + (sáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 設計圈套害人。如:「他常玩弄插圈弄套的伎倆,使得朋友皆對他有所防範。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻耍阴谋陷害人。

Eng

  • Cihui 插圈弄套 hāquānnòngtào f.e. trap/snare others with tricks